film producer
Định nghĩa
- Danh từ: Nhà sản xuất phim – người chịu trách nhiệm tổ chức, quản lý và giám sát toàn bộ quá trình sản xuất một bộ phim, từ khâu phát triển ý tưởng, huy động vốn, tuyển chọn diễn viên, đến khâu hậu kỳ và phát hành.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà sản xuất phim đã huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư.)
- (Cô ấy là một nhà sản xuất phim nổi tiếng nhờ các tác phẩm điện ảnh độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
Executive film producer: nhà sản xuất điều hành – người có vai trò chủ yếu trong việc huy động vốn và quản lý tài chính, nhưng ít tham gia vào các quyết định sáng tạo.
- The executive film producer handled the budget and legal issues. (Nhà sản xuất điều hành đã xử lý ngân sách và các vấn đề pháp lý.)
Associate film producer: nhà sản xuất liên kết – người hỗ trợ nhà sản xuất chính trong các nhiệm vụ cụ thể như tuyển chọn diễn viên hoặc giám sát quay phim.
- The associate film producer coordinated the filming schedule. (Nhà sản xuất liên kết đã điều phối lịch quay.)
Biến thể và từ gần giống
- Film production (n): quá trình sản xuất phim.
- Film production involves many stages, from pre-production to distribution. (Quá trình sản xuất phim bao gồm nhiều giai đoạn, từ tiền kỳ đến phân phối.)
- Producer (n): nhà sản xuất (nói chung, có thể dùng cho âm nhạc, truyền hình, v.v.).
- He is a music producer as well as a film producer. (Anh ấy vừa là nhà sản xuất âm nhạc vừa là nhà sản xuất phim.)
Từ đồng nghĩa
- Movie producer: nhà sản xuất phim (cách nói thông dụng hơn trong văn nói).
- Motion picture producer: nhà sản xuất phim điện ảnh (cách nói trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Produce a film: sản xuất một bộ phim.
- She hopes to produce a film about climate change. (Cô ấy hy vọng sẽ sản xuất một bộ phim về biến đổi khí hậu.)
Thành ngữ liên quan
- The producer's cut: bản phim do nhà sản xuất chỉnh sửa cuối cùng.
- The director and the film producer disagreed on the producer's cut. (Đạo diễn và nhà sản xuất phim không đồng ý về bản phim do nhà sản xuất chỉnh sửa.)